đầy ruột

đầy ruột

Nghe tin ấy, anh ta đầy ruột nhưng không biết làm gì.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ):
    • Rất tức giận, phẫn nộ: "đầy ruột" một thành ngữ dùng để diễn tả trạng thái tức giận đến cực điểm, cảm xúc bực bội, uất ức dâng lên cao đến mức như tràn đầy trong ruột gan.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tin ấy, anh ta đầy ruột nhưng không biết làm . (Nghe tin đó, anh ta rất tức giận nhưng không biết phải làm sao.)
    • Bị đối xử bất công, ấy đầy ruột không thể nói ra. (Bị đối xử bất công, ấy uất ức đến nghẹn lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầy gan đầy ruột": Một biến thể nhấn mạnh hơn, thể hiện sự phẫn nộ, căm giận đến tột cùng.
    • Hành động phản bội của hắn khiến mọi người đầy gan đầy ruột. (Hành động phản bội của hắn khiến mọi người căm giậncùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tức giận: Cảm thấy bực bội, khó chịu mạnh mẽ (nghĩa chung, ít mang tính hình tượng như "đầy ruột").
  • Phẫn nộ: Sự giận dữ mạnh mẽ trước một điều sai trái, bất công (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
  • Uất ức: Cảm giác tức tối, oan ức bị dồn nén bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Căm giận: Vừa căm phẫn vừa giận dữ.
  • Tức điên lên: Tức giận đến mức mất kiểm soát (cách nói thông tục, mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
  • Giận sôi gan: Tức giận đến mức như gan bị sôi lên, rất phẫn nộ.
    • Lời nói xúc phạm của hắn khiến tôi giận sôi gan.
  • Tức anh ách: Rất bực tức, khó chịu trong lòng (cách nói thân mật, dân dã).
    • Chuyện nhỏ thế mà cũng làm tôi tức anh ách cả ngày.

Từ chứa "đầy ruột"